Tại sao NIPT không sàng lọc được mọi bệnh di truyền đơn gen?

NIPT là xét nghiệm sàng lọc trước sinh phổ biến hiện nay. Tuy nhiên, xét nghiệm này không thể phát hiện tất cả bệnh di truyền đơn gen.

1. NIPT thực chất phân tích ADN nào?

NIPT phân tích ADN tự do lưu hành trong máu mẹ. Phần ADN này gồm cả ADN của mẹ và ADN của thai nhi có nguồn gốc chủ yếu từ nhau thai.

Theo Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG), ADN thai chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng ADN tự do trong máu mẹ.

Tỷ lệ này gọi là fetal fraction. Thông thường fetal fraction khoảng 4–20%. Do đó, tín hiệu ADN thai nhi khá hạn chế.

2. Vì sao NIPT phát hiện tốt lệch bội nhiễm sắc thể?

NIPT rất hiệu quả với các trisomy phổ biến như:

  • Trisomy 21
  • Trisomy 18
  • Trisomy 13

Nguyên nhân là vì các bất thường này làm tăng số bản sao của cả nhiễm sắc thể. Thêm nữa, đây là các bất thường phổ biến, dữ liệu thống kê lớn nên có độ chính xác cao hơn nhiều so với các trisomy khác.

Theo ACOG, sự thay đổi số lượng ADN trên quy mô lớn tạo tín hiệu thống kê rõ ràng. Hệ thống giải trình tự có thể phát hiện sự dư thừa này tương đối dễ.

3. Bệnh đơn gen khác gì về mặt di truyền?

Bệnh đơn gen thường do đột biến rất nhỏ. Ví dụ:

  • Thay đổi một nucleotide
  • Đột biến điểm
  • Mất đoạn vài base

Theo Hiệp hội Di truyền Y học Hoa Kỳ (ACMG), những thay đổi nhỏ này khó phát hiện hơn trong hỗn hợp ADN của mẹ và thai.

Tín hiệu đột biến có thể bị “che lấp” bởi ADN của mẹ.

4. Fetal fraction thấp làm tăng độ khó

Nếu fetal fraction chỉ khoảng 5–10%, phần lớn ADN trong mẫu là của mẹ. Trong trường hợp thai mang đột biến điểm, tín hiệu từ thai rất nhỏ.

Theo ACOG, sự chênh lệch nhỏ này làm giảm độ tin cậy khi phát hiện các biến thể đơn gen. Đây là giới hạn sinh học quan trọng.

5. Không phải mọi bệnh đơn gen đều phổ biến

Có hàng nghìn bệnh đơn gen khác nhau. Nhiều bệnh cực kỳ hiếm.

Theo ACMG, việc thiết kế xét nghiệm sàng lọc toàn bộ các bệnh hiếm là không khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế. Do đó, NIPT chỉ tập trung vào nhóm bất thường phổ biến hoặc có tín hiệu rõ.

6. Một số NIPT có thể sàng lọc bệnh đơn gen nhưng có giới hạn

Một số công nghệ mới có thể sàng lọc một số bệnh đơn gen.

Ví dụ:

  • Thalassemia
  • Achondroplasia

Tuy nhiên, các xét nghiệm này thường nhắm vào đột biến cụ thể.

Theo ACMG, sàng lọc đơn gen bằng NIPT chỉ áp dụng cho nhóm bệnh được thiết kế mục tiêu. Không phải cho toàn bộ bệnh di truyền.

7. Khi nào cần xét nghiệm khác thay vì NIPT?

Nếu nghi ngờ bệnh đơn gen, bác sĩ có thể đề xuất:

  • Carrier screening cho bố mẹ
  • WES hoặc WGS
  • Chẩn đoán trước sinh bằng chọc ối

Theo ACMG, các phương pháp này có khả năng phát hiện biến thể gen chính xác hơn.

8. Hiểu đúng vai trò của NIPT

NIPT là xét nghiệm sàng lọc. Mục tiêu chính là phát hiện các lệch bội nhiễm sắc thể phổ biến.

Theo ACOG, NIPT không phải xét nghiệm chẩn đoán toàn diện cho mọi bệnh di truyền.

Hiểu đúng giới hạn giúp gia đình tránh kỳ vọng không thực tế.

9. Checklist trước khi làm NIPT

  • Hiểu mục tiêu sàng lọc chính
  • Hỏi rõ những bệnh được kiểm tra
  • Không xem NIPT là xét nghiệm toàn diện
  • Cân nhắc xét nghiệm bổ sung khi có nguy cơ di truyền
  • Tham vấn di truyền khi cần

Kết luận

NIPT có hiệu quả cao trong phát hiện các lệch bội nhiễm sắc thể. Tuy nhiên, các bệnh di truyền đơn gen thường do đột biến nhỏ và tín hiệu ADN thai hạn chế.

Theo ACOG và ACMG, điều này tạo ra giới hạn kỹ thuật khiến NIPT không thể sàng lọc tất cả bệnh đơn gen.

Hiểu rõ giới hạn của xét nghiệm giúp gia đình:

  • Lựa chọn phương pháp phù hợp
  • Tránh hiểu sai kết quả
  • Tiếp cận tư vấn di truyền đúng lúc.
Scroll to Top