Tỷ lệ ADN thai nhi (cffDNA) ảnh hưởng thế nào đến kết quả NIPT? Mẹ bầu cần biết 3 yếu tố quan trọng

Tỷ lệ ADN thai nhi trong máu mẹ quyết định độ chính xác của NIPT. BMI cao ở mẹ thừa cân, tuần thai sớm và song thai dễ làm tỷ lệ ADN thai thấp, gây kết quả không xác định.

1. Tỷ lệ ADN thai (cffDNA) là gì ? Vì sao quan trọng?

Trong máu mẹ luôn tồn tại ADN tự do từ hai nguồn:

  • ADN của mẹ
  • ADN thai nhi tự do (cffDNA) có nguồn gốc từ nhau thai

Tỷ lệ ADN thai (fetal fraction) là phần trăm ADN thai so với tổng ADN trong máu mẹ. Chỉ số này là yếu tố then chốt quyết định việc xét nghiệm NIPT có đủ độ tin cậy hay không.

Thông thường:

  • Fetal fraction đạt khoảng 10 – 15% từ tuần thai 10 – 20
  • Đa số phòng xét nghiệm yêu cầu tối thiểu 4% để trả kết quả

Nếu thấp hơn ngưỡng này, kết quả có thể bị báo:

  • ADN thai thấp
  • Không xác định (no-call)

2. ADN thai thấp ảnh hưởng thế nào đến kết quả NIPT?

NIPT hoạt động bằng cách phân tích các mảnh ADN thai để phát hiện bất thường nhiễm sắc thể. Khi tỷ lệ ADN thai quá thấp:

  • Tín hiệu bất thường nhiễm sắc thể từ thai dễ bị “chìm” trong lượng ADN của mẹ.
  • Dễ cho kết quả không xác định
  • Tăng nguy cơ âm tính giả
  • Phải lặp lại xét nghiệm nhiều lần

Điều này không đồng nghĩa thai có bệnh, mà thường do điều kiện sinh học chưa phù hợp.

3. Làm NIPT quá sớm - ADN thai chưa đủ

Tuổi thai là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lượng DNA thai:

  • Trước tuần 10: ADN thai thường chưa ổn định
  • Từ tuần 10 trở đi: tỷ lệ DNA thai tăng rõ rệt

Nếu làm NIPT quá sớm, mẹ có thể gặp kết quả không xác định và phải lấy máu lại. 

Gợi ý cho mẹ bầu (theo nhiều khuyến cáo quốc tế và Bộ Y Tế tại Việt Nam):

  • Thời điểm nên làm NIPT thường khuyến nghị là từ tuần 9 – 10 trở đi.

4. Mẹ BMI cao – Vì sao dễ bị ADN thai thấp?

Ở mẹ thừa cân hoặc béo phì, lượng ADN tự do từ mô mẹ tăng cao làm “pha loãng” ADN thai.

Hệ quả:

  • Tỷ lệ no-call cao hơn
  • Có thể phải lặp lại xét nghiệm
  • Cần tư vấn kỹ trước khi làm NIPT

Giải pháp:

  • Làm NIPT khi thai đủ tuần
  • Nắm rõ về khả năng ADN thai thấp để tránh hoang mang khi nhận kết quả.
  • Chọn phòng xét nghiệm có kinh nghiệm xử lý mẫu BMI cao.

5. Thai đôi, song thai: ADN thai cao nhưng phức tạp

Ở thai đôi:

  • Tổng lượng ADN thai cao hơn thai đơn
  • Tỷ lệ ADN thai của mỗi bé lại thấp hơn và phân bố có thể không đều
  • Khó xác định riêng biệt từng thai

Giới hạn kỹ thuật:

  • Nguy cơ không xác định cao hơn
  • Chỉ sàng lọc được 3 trisomy phổ biến
  • Khó biết thai nào bất thường

NIPT song thai vẫn có giá trị nhưng cần hiểu rõ giới hạn.

6. Kết quả báo “ADN thai thấp” nên làm gì?

Mẹ không cần quá lo lắng. Các bước thường được khuyến nghị:

  1. Trao đổi lại với bác sĩ sản / tư cần di truyền
  2. Kiểm tra lại tuổi thai và BMI
  3. Lặp lại NIPT sau 1 – 2 tuần
  4. Kết hợp siêu âm hình thái
  5. Nếu có nguy cơ cao → cân nhắc làm xét nghiệm chẩn đoán

Kết luận

Tỷ lệ ADN thai là yếu tố then chốt quyết định độ tin cậy của xét nghiệm NIPT.

Việc hiểu rõ vai trò của cffDNA giúp mẹ bầu:

  • Chọn thời điểm NIPT phù hợp
  • Không hoang mang khi gặp kết quả no-call
  • Kết hợp với siêu âm, các xét nghiệm khác và tư vấn di truyền để có quyết định an toàn nhất cho thai kỳ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tỷ lệ ADN thai bao nhiêu là đủ?

Tối thiểu 4% để NIPT cho kết quả tin cậy.

2. BMI cao có nên làm NIPT?

Có, nhưng nên làm muộn hơn và được tư vấn kỹ. Xem thêm một số bệnh lý của mẹ có thể ảnh hưởng đến kết quả NIPT

3. Thai đôi có chính xác không?

Có giá trị nhưng tỷ lệ kết quả không xác định cao hơn thai đơn. Xem thêm…

4. Kết quả NIPT "No-call" thì sao?

Thường lặp lại sau 1–2 tuần hoặc kết hợp siêu âm. Xem thêm Giải mã kết quả NIPT: Các trường hợp thường gặp và cách xử lý an toàn

5. ADN thai thấp có nguy hiểm?

Không đồng nghĩa thai có bệnh, chủ yếu do yếu tố kỹ thuật hoặc sinh học.

Scroll to Top