Vì sao kết quả xét nghiệm NIPT vẫn có âm tính giả hoặc dương tính giả? Vai trò của khảm nhau thai và yếu tố sinh học khác
Tìm hiểu nguyên nhân khiến NIPT có thể sai số: khảm nhau thai, DNA thai thấp và yếu tố sinh học của mẹ. Hướng dẫn cách xử lý an toàn
1. NIPT – xét nghiệm sàng lọc chính xác cao nhưng không tuyệt đối
NIPT phân tích DNA tự do của thai nhi (cffDNA) trong máu mẹ để phát hiện bất thường nhiễm sắc thể (Down, Edwards, Patau…).
Dù có độ nhạy và độ đặc hiệu lên tới 99%, NIPT không phải xét nghiệm chẩn đoán mà là sàng lọc — nghĩa là vẫn có xác suất nhỏ xảy ra âm tính giả hoặc dương tính giả. Các sai lệch này chủ yếu do yếu tố sinh học phức tạp, đặc biệt là khảm nhau thai và khảm tế bào mẹ.
- Âm tính giả NIPT: thai nhi có bất thường nhưng xét nghiệm không phát hiện.
- Dương tính giả NIPT: xét nghiệm cảnh báo nguy cơ cao, nhưng thai nhi thực tế bình thường.
2. Khảm nhau thai – “thủ phạm” phổ biến gây sai lệch kết quả
Khảm nhau thai (Confined Placental Mosaicism – CPM) là tình trạng một phần tế bào của nhau thai có bất thường nhiễm sắc thể, trong khi thai nhi lại hoàn toàn bình thường (hoặc ngược lại).
Do NIPT lấy DNA từ nhau thai (~90%) chứ không trực tiếp từ thai nhi, nếu cấu trúc gen của nhau thai không phản ánh đúng thai nhi, kết quả xét nghiệm có thể bị sai lệch.
Đây là nguyên nhân hàng đầu gây dương tính giả NIPT hoặc âm tính giả NIPT trong thực tế lâm sàng.
3. Âm tính giả – khi bất thường bị “che giấu”
Một số yếu tố có thể khiến NIPT không phát hiện được bất thường dù thai nhi có dị tật:
- Khảm nhau thai đảo ngược: bất thường nằm ở thai nhi, nhưng không xuất hiện trong DNA của nhau thai.
- Tỷ lệ DNA thai thấp (<4%) – thường gặp ở mẹ có BMI cao, thai nhỏ tuổi, hoặc lấy mẫu quá sớm (<10 tuần).
- Bất thường vi mất đoạn (microdeletion) – nằm ngoài phạm vi sàng lọc tiêu chuẩn của NIPT.
4. Dương tính giả – kết quả cảnh báo nhưng thai hoàn toàn bình thường
Ngược lại, NIPT có thể báo “nguy cơ cao” dù thai hoàn toàn khỏe mạnh, do các yếu tố sau:
- Khảm nhau thai: tế bào nhau thai bất thường, nhưng thai bình thường.
- Khảm tế bào mẹ: mẹ có bất thường di truyền nhẹ, ảnh hưởng kết quả xét nghiệm.
- Bệnh lý ác tính ở mẹ: khối u tiết DNA bất thường gây nhiễu.
- Song thai tiêu biến (vanishing twin): DNA từ thai đã ngừng phát triển vẫn tồn tại trong máu mẹ.
5. Làm gì khi kết quả NIPT nghi ngờ hoặc dương tính?
Nếu kết quả NIPT dương tính hoặc bất thường, mẹ cần:
- Bình tĩnh — kết quả chỉ thể hiện nguy cơ, không khẳng định 100%.
- Xác nhận bằng xét nghiệm chẩn đoán như chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau.
- Kết hợp siêu âm hình thái học và tư vấn di truyền chuyên khoa để có đánh giá toàn diện.
6. Cách giảm nguy cơ sai lệch kết quả NIPT
- Làm NIPT sau tuần thai thứ 10 để đảm bảo lượng DNA thai đạt đủ ngưỡng phân tích.
- Chọn đơn vị uy tín có công nghệ giải trình tự gen (NGS) hiện đại và chuyên gia di truyền có kinh nghiệm.
- Cung cấp đầy đủ tiền sử y khoa: IVF, đa thai, bệnh lý, thuốc điều trị… để bác sĩ đánh giá chính xác hơn.
- Luôn kết hợp siêu âm thai định kỳ để đối chiếu hình thái học và kết quả gen.
Kết luận
NIPT là xét nghiệm sàng lọc chính xác nhất hiện nay, nhưng vẫn có xác suất nhỏ sai lệch do khảm nhau thai, khảm tế bào mẹ hoặc yếu tố sinh học khác.
Hiểu rõ nguyên nhân giúp mẹ không hoang mang, biết cách xác nhận kết quả đúng quy trình, và đồng hành cùng bác sĩ để đảm bảo thai kỳ an toàn, khoa học.
Tại Genolife, công nghệ NIFTY® (BGI Genomics) giúp giảm sai lệch tối đa, đảm bảo:
- Độ chính xác cao kiểm chứng trên >10 triệu thai kỳ toàn cầu
- Xét nghiệm đạt chuẩn ISO 15189:2022
- Đội ngũ chuyên gia: tư vấn 1:1 cho từng trường hợp
- Chính sách hậu xét nghiệm
